Từ điển Anh–Việt

112,351 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“crusaders” là số nhiều của crusader — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #14357

crusader

/kru:'seidə/

nội động từ

  • (sử học) tham gia cuộc viễn chinh chữ thập
  • tham gia cuộc vận động lớn

danh từ

  • (sử học) quân chữ thập
  • người tham gia một cuộc vận động lớn
Biến thể từ crusaders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a warrior who engages in a holy war

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...