crustacean
/krʌs'teiʃjən/ TOEFL phổ biến #20077
“crustaceans” là số nhiều của crustacean — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
động vật có vỏ cứng sống dưới nước
danh từ
“Crustaceans play a vital role in the marine food chain.”Động vật có vỏ cứng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn dưới nước.
Biến thể từ
crustaceans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crustacean
/krʌs'teiʃjən/
tính từ
- (động vật học) (thuộc) loại giáp xác
danh từ
- (động vật học) loại tôm cua, loại giáp xác
Định nghĩa tiếng Anh
n. any mainly aquatic arthropod usually having a segmented body and chitinous exoskeleton