Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crutch

/krʌtʃ/ GRECollins ★ phổ biến #11589

“crutches” là số nhiều của crutch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Cái nạng danh từ

“He uses a crutch to walk after his injury.”Anh ấy sử dụng cái nạng để đi sau chấn thương.

Biến thể từ crutches số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crutch

/krʌtʃ/

danh từ

  • cái nạng ((thường) pair of crutches)
    • to go on crutches: đi bằng nạng
  • vật chống, vật đỡ (tường, sàn...)
  • cái chống (xe đạp, mô tô)
  • (giải phẫu) đáy chậu
  • (hàng hải) cọc chén
  • (nghĩa bóng) chỗ nương tựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wooden or metal staff that fits under the armpit and reaches to the ground; used by disabled person while walking n. anything that serves as an expedient

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...