cryogenically
/,kraiə'dʒenik/ phổ biến #39285
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cryogenically
//
- xem cryogenic
Từ điển Anh–Việt
112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...