cryotherapy
/'kraiәuθerәpi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cryotherapy
//
* danh từ- cách dùng lạnh để chữa bệnh
Từ điển Anh–Việt
112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...