cryotron
/'kraiәutrɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cryotron
//
- (Tech) ống siêu hàn, cryôtron
Từ điển Anh–Việt
112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...