cryptogamic
/,kriptou'gæmik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cryptogamic
/,kriptou'gæmik/
tính từ
- (thực vật học) không hoa, ẩn hoa
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to a cryptogam