Từ điển Anh–Việt

112.113 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cryptogram

/'kriptougræm/ phổ biến #38785
Biến thể từ cryptograms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cryptogram

/'kriptougræm/

danh từ

  • tài liệu viết bằng mật mã
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of writing in code or cipher

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...