Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cryptograms” là số nhiều của cryptogram — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #38785

cryptogram

//

  • (Tech) bức điện báo (bằng) số; mật mã, ám hiệu
Biến thể từ cryptograms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of writing in code or cipher

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...