Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cryptogram

/'kriptәugræm/ phổ biến #38785

“cryptograms” là số nhiều của cryptogram — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cryptograms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cryptogram

//

  • (Tech) bức điện báo (bằng) số; mật mã, ám hiệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of writing in code or cipher

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...