cryptogram
/'kriptәugræm/ phổ biến #38785
“cryptograms” là số nhiều của cryptogram — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cryptograms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cryptogram
//
- (Tech) bức điện báo (bằng) số; mật mã, ám hiệu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a piece of writing in code or cipher