Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cryptographers” là số nhiều của cryptographer — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #37653

cryptographer

/krip'tɔgrəfə/

tính từ

  • người viết mật mã
Định nghĩa tiếng Anh

n decoder skilled in the analysis of codes and cryptograms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...