Từ điển Anh–Việt

112.113 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cryptographic

/,kriptou'græfik/ phổ biến #34487
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cryptographic

/,kriptou'græfik/

tính từ

  • (thuộc) mật mã; bằng mật mã
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to cryptanalysis

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...