Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34487

cryptographic

/,kriptou'græfik/

tính từ

  • (thuộc) mật mã; bằng mật mã
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to cryptanalysis

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...