cryptograph
/'kriptougræm/
“cryptographs” là số nhiều của cryptograph — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cryptographs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cryptograph
/'kriptougræm/
danh từ
- tài liệu viết bằng mật mã
Định nghĩa tiếng Anh
n. a device for deciphering codes and ciphers