Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cryptographs” là số nhiều của cryptograph — đang hiển thị từ gốc:

cryptograph

/'kriptougræm/

danh từ

  • tài liệu viết bằng mật mã
Biến thể từ cryptographs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device for deciphering codes and ciphers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...