Từ điển Anh–Việt

112.113 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cryptologist

Biến thể từ cryptologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cryptologist

//

* danh từ
  • người chuyên về mật mã
Định nghĩa tiếng Anh

n. decoder skilled in the analysis of codes and cryptograms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...