Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cryptologist

“cryptologists” là số nhiều của cryptologist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cryptologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cryptologist

//

* danh từ
  • người chuyên về mật mã
Định nghĩa tiếng Anh

n. decoder skilled in the analysis of codes and cryptograms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...