Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cryptorchidism

/krip'tɔ:kidizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cryptorchidism

//

* danh từ
  • tình trạng tinh hoàn ẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n failure of one or both testes to move into the scrotum as the male fetus develops

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...