cryptozoic
/,kriptәj'zәjik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cryptozoic
//
* tính từ- (sinh học) sống ẩn
Từ điển Anh–Việt
112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...