Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #14902

crystalline

/'kristəlain/

tính từ

  • kết tinh
  • bằng pha lê; giống pha lê, trong như pha lê

thành ngữ

  1. crystalline lens
    • (giải phẫu) thể thuỷ tinh (mắt)
Định nghĩa tiếng Anh

a. consisting of or containing or of the nature of crystals\ns. distinctly or sharply outlined\ns. transmitting light; able to be seen through with clarity

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...