Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crystallise

/'kristəlaiz/

Nghĩa thường dùng

trở nên rõ ràng hơn động từ

“The discussion helped to crystallise our thoughts on the project.”Cuộc thảo luận đã giúp làm rõ suy nghĩ của chúng tôi về dự án.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crystallise

/'kristəlaiz/

động từ

  • kết tinh
  • bọc đường kính, rắc đường kính
    • crystallized fruit: quả rắc đường kính
Định nghĩa tiếng Anh

v make free from confusion or ambiguity; make clear v cause to form crystals or assume crystalline form v cause to take on a definite and clear shape

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...