crystallise
/'kristəlaiz/
“crystallises” là ngôi 3 số ít của crystallise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trở nên rõ ràng hơn
động từ
“The discussion helped to crystallise our thoughts on the project.”Cuộc thảo luận đã giúp làm rõ suy nghĩ của chúng tôi về dự án.
Biến thể từ
crystallised quá khứ phân từ
crystallises ngôi 3 số ít
crystallising hiện tại phân từ
crystallised quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crystallise
/'kristəlaiz/
động từ
- kết tinh
- bọc đường kính, rắc đường kính
- crystallized fruit: quả rắc đường kính
Định nghĩa tiếng Anh
v make free from confusion or ambiguity; make clear v cause to form crystals or assume crystalline form v cause to take on a definite and clear shape