Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crystallizable

//

  • xem crystallize
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being crystallized; that may be formed\n into crystals.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...