Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“crystallizations” là số nhiều của crystallization — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #28058

crystallization

//

  • (Tech) tinh thể hóa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the formation of crystals\nn. a mental synthesis that becomes fixed or concrete by a process resembling crystal formation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...