Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #14941

crystallize

/'kristəlaiz/

động từ

  • kết tinh
  • bọc đường kính, rắc đường kính
    • crystallized fruit: quả rắc đường kính
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to take on a definite and clear shape\nv. cause to form crystals or assume crystalline form\nv. assume crystalline form; become crystallized

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...