Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“crystallizes” là ngôi 3 số ít của crystallize — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #14941

crystallize

/'kristəlaiz/

động từ

  • kết tinh
  • bọc đường kính, rắc đường kính
    • crystallized fruit: quả rắc đường kính
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to take on a definite and clear shape\nv. cause to form crystals or assume crystalline form\nv. assume crystalline form; become crystallized

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...