Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39347

crystallographer

//

  • xem crystallography
Định nghĩa tiếng Anh

n. a specialist in crystallography

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...