Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“crystallographers” là số nhiều của crystallographer — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #39347

crystallographer

//

  • xem crystallography
Định nghĩa tiếng Anh

n. a specialist in crystallography

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...