Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cse

Biến thể từ cses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cse

//

* (viết tắt)
  • Chứng chỉ tốt nghiệp trung học (Certificate of Secondary Education)
Định nghĩa tiếng Anh

n Canadian agency that gathers communications intelligence and assist law enforcement and security agencies

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...