Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

csm

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

csm

//

* (viết tắt)
  • Thượng sự (Company Sergeant Major)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...