Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cuadrilla

/ kwɑː'drɪljə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cuadrilla

//

* danh từ
  • (sinh học) nhóm đấu sĩ đấu bò
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...