cubage
/'kju:bidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cubage
/'kju:bidʤ/
danh từ
- phép tính thể tích
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...