Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cuban

/'kju:bən/ TOEFL phổ biến #4190
Biến thể từ cubans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cuban

/'kju:bən/

tính từ

  • (thuộc) Cu-ba

danh từ

  • người Cu-ba
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Cuba a. of or relating to or characteristic of Cuba or the people of Cuba

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...