cubbing
/'kʌbiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cubbing
/'kʌbiɳ/
danh từ
- sự đi săn cáo
Định nghĩa tiếng Anh
v give birth to cubs
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v give birth to cubs
Đang tải...