cubbish
/'kʌbiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cubbish
/'kʌbiʃ/
tính từ
- lỗ mãng, thô tục
- vụng về
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...