cubby
/'kʌbi/ phổ biến #26851
Biến thể từ
cubbies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cubby
/'kʌbi/
danh từ
- chỗ kín đáo, chỗ ấm cúng ((thường) cubby hole)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small secluded room