Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cubby

/'kʌbi/ phổ biến #26851
Biến thể từ cubbies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cubby

/'kʌbi/

danh từ

  • chỗ kín đáo, chỗ ấm cúng ((thường) cubby hole)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small secluded room

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...