cube
/kju:b/
danh từ
- (toán học) hình lập phương, hình khối
- luỹ thừa ba
thành ngữ
- cube root
- (toán học) căn bậc ba
ngoại động từ
- (toán học) lên tam thừa
- (toán học) đo thể tích
- lát bằng gạch hình khối
- thái thành hình khối, thái hạt lựu (cà rốt...)
Biến thể từ
cubes số nhiều
cubed quá khứ phân từ
cubing hiện tại phân từ
cubed quá khứ
cubes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hexahedron with six equal squares as faces\nn. the product of three equal terms\nn. any of several tropical American woody plants of the genus Lonchocarpus whose roots are used locally as a fish poison and commercially as a source of rotenone\nn. a block in the (approximate) shape of a cube