Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cubical

/'kju:bik/ phổ biến #39574
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cubical

/'kju:bik/

tính từ: (cubical)

/'kju:bikəl/
  • có hình khối, có hình lập phương
  • (toán học) bậc ba
    • cubic equation: phương trình bậc ba

danh từ

  • (toán học) đường bậc ba, đường cubic
Định nghĩa tiếng Anh

s shaped like a cube

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...