cubical
/'kju:bik/ phổ biến #39574
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cubical
/'kju:bik/
tính từ: (cubical)
/'kju:bikəl/- có hình khối, có hình lập phương
- (toán học) bậc ba
- cubic equation: phương trình bậc ba
danh từ
- (toán học) đường bậc ba, đường cubic
Định nghĩa tiếng Anh
s shaped like a cube