cubistic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cubistic
//
- xem cubism
Định nghĩa tiếng Anh
a relating to or characteristic of cubism
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a relating to or characteristic of cubism
Đang tải...