cubital
/'kju:bitl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cubital
/'kju:bitl/
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) xương trụ
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to the elbow
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to the elbow
Đang tải...