cucumber
/'kju:kəmbə/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8294
“cucumbers” là số nhiều của cucumber — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dưa chuột, dưa leo
danh từ
“I put cucumber in my salad.”Tôi cho dưa chuột vào món salad của mình.
Biến thể từ
cucumbers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cucumber
/'kju:kəmbə/
danh từ
- (thực vật học) cây dưa chuột
- quả dưa chuột
thành ngữ
- as cool as a cucumber
- (xem) cool
Định nghĩa tiếng Anh
n. a melon vine of the genus Cucumis; cultivated from earliest times for its cylindrical green fruit n. cylindrical green fruit with thin green rind and white flesh eaten as a vegetable; related to melons