Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46534

cueing

//

  • (Tech) đề tựa; điều khiển, điều bộ; ghi âm cao tốc
Định nghĩa tiếng Anh

v assist (somebody acting or reciting) by suggesting the next words of something forgotten or imperfectly learned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...