cul-de-sac
“cul-de-sacs” là số nhiều của cul-de-sac — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cul-de-sac
/'kuldə'sæk/
danh từ
- phố cụt, ngõ cụt
- bước đường cùng; đường không lối thoát
- (giải phẫu) túi cùng
Định nghĩa tiếng Anh
n. A passage with only one outlet, as a street closed at one end; a blind alley; hence, a trap. n. a position in which an army finds itself with no way of exit but to the front. n. Any bag-shaped or tubular cavity, vessel, or organ, open only at one end.