Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #7686

culminate

/'kʌlmineit/

nội động từ

  • lên đến cực điểm, lên đến tột độ, lên đến tột bậc
  • (thiên văn học) qua đường kinh (thiên thể...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. end, especially to reach a final or climactic stage\nv. bring to a head or to the highest point\nv. reach the highest or most decisive point\nv. reach the highest altitude or the meridian, of a celestial body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...