Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

culminate

/'kʌlmineit/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #7686

“culminates” là ngôi 3 số ít của culminate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đạt đỉnh điểm, kết thúc bằng động từ

“Years of R&D culminated in a breakthrough product.”Nhiều năm nghiên cứu phát triển đạt đỉnh điểm với sản phẩm đột phá.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

culminate

//

  • đạt (qua) đỉnh cao nhất
Định nghĩa tiếng Anh

v. end, especially to reach a final or climactic stage v. bring to a head or to the highest point v. reach the highest or most decisive point v. reach the highest altitude or the meridian, of a celestial body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...