Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

culmination

/.kʌlmi'neiʃәn/ TOEFLGRE phổ biến #12765

“culminations” là số nhiều của culmination — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đỉnh điểm, kết quả hội tụ của quá trình dài danh từ

“The award was the culmination of ten years of work.”Giải thưởng là đỉnh điểm của mười năm làm việc.

Biến thể từ culminations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

culmination

//

  • điểm cao nhất
Định nghĩa tiếng Anh

n. (astronomy) a heavenly body's highest celestial point above an observer's horizon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...