Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cultivatable

/'kʌltiveitәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cultivatable

//

  • xem cultivate
Định nghĩa tiếng Anh

s (of farmland) capable of being farmed productively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...