Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cultivate fitness relationships

/ˈkʌl.tɪ.veɪt ˈfɪt.nəs rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps/

Nghĩa thường dùng

xây dựng mối quan hệ thông qua các hoạt động thể lực cụm từ

“Fitness classes help cultivate fitness relationships among participants.”Các lớp thể dục giúp xây dựng mối quan hệ thể lực giữa người tham gia.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...