Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cultivate personal style

/ˈkʌltɪve ˈpɜrsənl staɪl/

Nghĩa thường dùng

phát triển một cách ăn mặc độc đáo cụm từ

“Over time, you can cultivate your personal style.”Theo thời gian, bạn có thể phát triển phong cách cá nhân của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...