cultivate relationships
/ˈkʌltɪˌveɪt rɪˈleɪʃənʃɪps/
Nghĩa thường dùng
phát triển mối quan hệ mạnh mẽ với người khác
cụm từ
“Networking events help cultivate relationships among professionals.”Các sự kiện kết nối giúp phát triển mối quan hệ giữa các chuyên gia.