Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cultivate style

/ˈkʌltɪve staɪl/

Nghĩa thường dùng

phát triển một gu thời trang cá nhân cụm từ

“It takes time to cultivate your own style.”Cần thời gian để phát triển phong cách riêng của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...