Từ điển Anh–Việt

111.687 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cultivator

/'kʌltiveitə/ phổ biến #25959

“cultivators” là số nhiều của cultivator — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người trồng trọt, người chăm sóc cây trồng danh từ

“The cultivator worked hard to ensure a good harvest.”Người trồng trọt đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo một vụ mùa tốt.

Biến thể từ cultivators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cultivator

/'kʌltiveitə/

danh từ

  • người làm ruộng, người trồng trọt ((cũng) culturist)
  • (nông nghiệp) máy xới
Định nghĩa tiếng Anh

n. a farm implement used to break up the surface of the soil (for aeration and weed control and conservation of moisture)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...