cultivator
/'kʌltiveitə/ phổ biến #25959
“cultivators” là số nhiều của cultivator — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người trồng trọt, người chăm sóc cây trồng
danh từ
“The cultivator worked hard to ensure a good harvest.”Người trồng trọt đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo một vụ mùa tốt.
Biến thể từ
cultivators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cultivator
/'kʌltiveitə/
danh từ
- người làm ruộng, người trồng trọt ((cũng) culturist)
- (nông nghiệp) máy xới
Định nghĩa tiếng Anh
n. a farm implement used to break up the surface of the soil (for aeration and weed control and conservation of moisture)