Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cuneate-obovoid

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cuneate-obovoid

//

* tính từ
  • dạng nêm - trứng ngược
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...